ширина́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chiều rộngдлина
- ngangдлина
- rộngдлина
- Rộng, ngang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ширина́ | — |
| Sinh cách | ширины́ | — |
| Tặng cách | ширине́ | — |
| Đối cách | ширину́ | — |
| Công cụ cách | ширино́й, ширино́ю | — |
| Giới cách | ширине́ | — |
Ví dụ
- ширинаой в два метра в ширинауcó chiều rộng (bề rộng, chiều ngang, bề ngang) hai mét, rộng hai mét