ширина́ ширина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chiều rộngдлина
  2. ngangдлина
  3. rộngдлина
  4. Rộng, ngang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchширина́—
Sinh cáchширины́—
Tặng cáchширине́—
Đối cáchширину́—
Công cụ cáchширино́й, ширино́ю—
Giới cáchширине́—

Ví dụ

  • ширинаой в два метра в ширинау
    có chiều rộng (bề rộng, chiều ngang, bề ngang) hai mét, rộng hai mét

Từ liên quan