шипо́вник шиповник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kim anhRosa canina
  2. kim anh, tầm xuân, kim anh tử, thích lê tửягодыquả, trái
  3. tầm xuân, hoa tầm xuân, dã tường vicâyRosa eglanteria

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшипо́вникшипо́вники
Sinh cáchшипо́вникашипо́вников
Tặng cáchшипо́вникушипо́вникам
Đối cáchшипо́вникшипо́вники
Công cụ cáchшипо́вникомшипо́вниками
Giới cáchшипо́вникешипо́вниках

Từ liên quan