шипе́ние шипение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Xuýt, rít, xèo xèo, lèo xèo, lép bép, xèo, suỵt, xuỵt, thì thầm, thì thào, rì rầm, lẩm bẩm, lầm bầm, lầu nhầuср. шипеть

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшипе́ниешипе́ния
Sinh cáchшипе́нияшипе́ний
Tặng cáchшипе́ниюшипе́ниям
Đối cáchшипе́ниешипе́ния
Công cụ cáchшипе́ниемшипе́ниями
Giới cáchшипе́ниишипе́ниях

Từ liên quan