шине́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo ca-pốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шине́ль | шине́ли |
| Sinh cách | шине́ли | шине́лей |
| Tặng cách | шине́ли | шине́лям |
| Đối cách | шине́ль | шине́ли |
| Công cụ cách | шине́лью | шине́лями |
| Giới cách | шине́ли | шине́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шине́ль | шине́ли |
| Sinh cách | шине́ли | шине́лей |
| Tặng cách | шине́ли | шине́лям |
| Đối cách | шине́ль | шине́ли |
| Công cụ cách | шине́лью | шине́лями |
| Giới cách | шине́ли | шине́лях |