шине́лька
danh từbất động vật
Nghĩa
- áo choàng ngắn, áo khoác nhỏ, áo choàng ngắn cũa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шине́лька | шине́льки |
| Sinh cách | шине́льки | шине́лек |
| Tặng cách | шине́льке | шине́лькам |
| Đối cách | шине́льку | шине́льки |
| Công cụ cách | шине́лькой, шине́лькою | шине́льками |
| Giới cách | шине́льке | шине́льках |