шизофре́ник шизофреник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bệnh tinh thần phân lập, bệnh nhân tâm thần phân liệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшизофре́никшизофре́ники
Sinh cáchшизофре́никашизофре́ников
Tặng cáchшизофре́никушизофре́никам
Đối cáchшизофре́никашизофре́ников
Công cụ cáchшизофре́никомшизофре́никами
Giới cáchшизофре́никешизофре́никах

Từ liên quan