ши́зик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ điên, người loạn trí
- người tâm thần phân liệt, kẻ tâm thần
- người có triệu chứng tâm thần phân liệt, kẻ loạn trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ши́зик | ши́зики |
| Sinh cách | ши́зика | ши́зиков |
| Tặng cách | ши́зику | ши́зикам |
| Đối cách | ши́зика | ши́зиков |
| Công cụ cách | ши́зиком | ши́зиками |
| Giới cách | ши́зике | ши́зиках |