ши́зик шизик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ điên, người loạn trí
  2. người tâm thần phân liệt, kẻ tâm thần
  3. người có triệu chứng tâm thần phân liệt, kẻ loạn trí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchши́зикши́зики
Sinh cáchши́зикаши́зиков
Tặng cáchши́зикуши́зикам
Đối cáchши́зикаши́зиков
Công cụ cáchши́зикомши́зиками
Giới cáchши́зикеши́зиках