ше́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cổчасть тела
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ше́я | ше́и |
| Sinh cách | ше́и | ше́й |
| Tặng cách | ше́е | ше́ям |
| Đối cách | ше́ю | ше́и |
| Công cụ cách | ше́ей, ше́ею | ше́ями |
| Giới cách | ше́е | ше́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ше́я | ше́и |
| Sinh cách | ше́и | ше́й |
| Tặng cách | ше́е | ше́ям |
| Đối cách | ше́ю | ше́и |
| Công cụ cách | ше́ей, ше́ею | ше́ями |
| Giới cách | ше́е | ше́ях |