ше́я шея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cổчасть тела

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́яше́и
Sinh cáchше́ише́й
Tặng cáchше́еше́ям
Đối cáchше́юше́и
Công cụ cáchше́ей, ше́еюше́ями
Giới cáchше́еше́ях

Từ liên quan