ше́йка шейка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cổ, cuống, cần, cán, ngõngузкая часть чего-л.
  2. đuôi, đuôi tômу раковđoạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́йкаше́йки
Sinh cáchше́йкише́ек
Tặng cáchше́йкеше́йкам
Đối cáchше́йкуше́йки
Công cụ cáchше́йкой, ше́йкоюше́йками
Giới cáchше́йкеше́йках

Ví dụ

  • шейка бутылки
    cổ chai
  • шейка матки
    анат. — cổ tử cung, cuống, dạ con
  • шейка вала
    тех. — cổ trục, ngõng trục

шейк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồ uống lắcbeverage
  2. điệu nhảy lắcdance

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́йкше́йки
Sinh cáchше́йкаше́йков
Tặng cáchше́йкуше́йкам
Đối cáchше́йкше́йки
Công cụ cáchше́йкомше́йками
Giới cáchше́йкеше́йках