ше́йка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cổ, cuống, cần, cán, ngõngузкая часть чего-л.
- đuôi, đuôi tômу раковđoạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ше́йка | ше́йки |
| Sinh cách | ше́йки | ше́ек |
| Tặng cách | ше́йке | ше́йкам |
| Đối cách | ше́йку | ше́йки |
| Công cụ cách | ше́йкой, ше́йкою | ше́йками |
| Giới cách | ше́йке | ше́йках |
Ví dụ
- шейка бутылкиcổ chai
- шейка маткианат. — cổ tử cung, cuống, dạ con
- шейка валатех. — cổ trục, ngõng trục
