шеф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cơ quanначальник
- cơ quan đỡ đầuпредпрятие, лицоxí nghiệp, người
- Người đứng đầu, thủ trưởng, chủ sự, ông sếp, sếp, xếpthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ше́ф | ше́фы |
| Sinh cách | ше́фа | ше́фов |
| Tặng cách | ше́фу | ше́фам |
| Đối cách | ше́фа | ше́фов |
| Công cụ cách | ше́фом | ше́фами |
| Giới cách | ше́фе | ше́фах |
