шере́нга шеренга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuỗi, hàng, dãyряд предметов
  2. hàng, hàng ngangстрой

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшере́нгашере́нги
Sinh cáchшере́нгишере́нг
Tặng cáchшере́нгешере́нгам
Đối cáchшере́нгушере́нги
Công cụ cáchшере́нгой, шере́нгоюшере́нгами
Giới cáchшере́нгешере́нгах

Ví dụ

  • стоять в одной шеренгае с кем-л.
    а) — cùng ai tham gia việc gì; б) — (по положению достоинству) — đứng ngang hàng với ai, xếp cùng hàng với ai, bằng vai phải lứa với ai
  • в две шеренгаи
    đứng thành hai hàng [ngang]

Từ liên quan