шелохну́ться шелохнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhúc nhích, động đậy, rung rinh, lay động

Chia động từ

Tương lai
яшелохну́сь
тышелохнёшься
он / она / оношелохнётся
мышелохнёмся
вышелохнётесь
онишелохну́тся
Quá khứ
Giống đựcшелохну́лся
Giống cáiшелохну́лась
Giống trungшелохну́лось
Số nhiềuшелохну́лись
Mệnh lệnh
Số ítшелохни́сь
Số nhiềuшелохни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шелохну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шелохну́вшись

Ví dụ

  • стоять, не шелохнутьсяувшись
    đứng yên, đứng bất động, đứng không nhúc nhích

Từ liên quan