шейк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồ uống lắcbeverage
  2. điệu nhảy lắcdance

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchше́йкше́йки
Sinh cáchше́йкаше́йков
Tặng cáchше́йкуше́йкам
Đối cáchше́йкше́йки
Công cụ cáchше́йкомше́йками
Giới cáchше́йкеше́йках