шеде́вр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kiệt tác
- Kiệt tác, tuyệt tác, tuyệt phẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шеде́вр | шеде́вры |
| Sinh cách | шеде́вра | шеде́вров |
| Tặng cách | шеде́вру | шеде́врам |
| Đối cách | шеде́вр | шеде́вры |
| Công cụ cách | шеде́вром | шеде́врами |
| Giới cách | шеде́вре | шеде́врах |
