шеде́вр шедевр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kiệt tác
  2. Kiệt tác, tuyệt tác, tuyệt phẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшеде́вршеде́вры
Sinh cáchшеде́врашеде́вров
Tặng cáchшеде́врушеде́врам
Đối cáchшеде́вршеде́вры
Công cụ cáchшеде́вромшеде́врами
Giới cáchшеде́врешеде́врах

Từ liên quan