шевельну́ть шевельнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhúc nhích
  2. lay động
  3. cử động

Chia động từ

Tương lai
яшевельну́
тышевельнёшь
он / она / оношевельнёт
мышевельнём
вышевельнёте
онишевельну́т
Quá khứ
Giống đựcшевельну́л
Giống cáiшевельну́ла
Giống trungшевельну́ло
Số nhiềuшевельну́ли
Mệnh lệnh
Số ítшевельни́
Số nhiềuшевельни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шевельну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шевельну́в, шевельнувши