швейца́рец швейцарец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Thụy Sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшвейца́рецшвейца́рцы
Sinh cáchшвейца́рцашвейца́рцев
Tặng cáchшвейца́рцушвейца́рцам
Đối cáchшвейца́рцашвейца́рцев
Công cụ cáchшвейца́рцемшвейца́рцами
Giới cáchшвейца́рцешвейца́рцах

Từ liên quan