швейца́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người gác cửa, người giữ cửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | швейца́р | швейца́ры |
| Sinh cách | швейца́ра | швейца́ров |
| Tặng cách | швейца́ру | швейца́рам |
| Đối cách | швейца́ра | швейца́ров |
| Công cụ cách | швейца́ром | швейца́рами |
| Giới cách | швейца́ре | швейца́рах |