швейца́р швейцар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người gác cửa, người giữ cửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшвейца́ршвейца́ры
Sinh cáchшвейца́рашвейца́ров
Tặng cáchшвейца́рушвейца́рам
Đối cáchшвейца́рашвейца́ров
Công cụ cáchшвейца́ромшвейца́рами
Giới cáchшвейца́решвейца́рах

Từ liên quan