ша́хта шахта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giếng, nòngколодец, ствол
  2. hầm mỏ, giếng mỏ, hầm lò, mỏместо добычи

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchша́хташа́хты
Sinh cáchша́хтыша́хт
Tặng cáchша́хтеша́хтам
Đối cáchша́хтуша́хты
Công cụ cáchша́хтой, ша́хтоюша́хтами
Giới cáchша́хтеша́хтах

Ví dụ

  • угольная шахта
    mỏ than

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa