коло́дец колодец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giếng~ для добывания воды

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchколо́децколо́дцы
Sinh cáchколо́дцаколо́дцев
Tặng cáchколо́дцуколо́дцам
Đối cáchколо́децколо́дцы
Công cụ cáchколо́дцемколо́дцами
Giới cáchколо́дцеколо́дцах

Ví dụ

  • доставать воду из колодецца
    múc nước giếng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa