ша́хматы шахматы

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. cờ vuaигра
  2. bộ cờ, bộ cờ tướngнабор фигур
  3. cờиграmôn
  4. cờ tướngвосточныеmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ша́хматы
Sinh cách—ша́хмат
Tặng cách—ша́хматам
Đối cách—ша́хматы
Công cụ cách—ша́хматами
Giới cách—ша́хматах

Ví dụ

  • купить шахматы
    mua bộ cờ
  • играть в шахматы
    chơi cờ, đánh cờ

Từ liên quan