ша́хматы
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- cờ vuaигра
- bộ cờ, bộ cờ tướngнабор фигур
- cờиграmôn
- cờ tướngвосточныеmôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ша́хматы |
| Sinh cách | — | ша́хмат |
| Tặng cách | — | ша́хматам |
| Đối cách | — | ша́хматы |
| Công cụ cách | — | ша́хматами |
| Giới cách | — | ша́хматах |
Ví dụ
- купить шахматыmua bộ cờ
- играть в шахматыchơi cờ, đánh cờ