шахмати́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người chơi cờ, người đánh cờ, kỳ thủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шахмати́ст | шахмати́сты |
| Sinh cách | шахмати́ста | шахмати́стов |
| Tặng cách | шахмати́сту | шахмати́стам |
| Đối cách | шахмати́ста | шахмати́стов |
| Công cụ cách | шахмати́стом | шахмати́стами |
| Giới cách | шахмати́сте | шахмати́стах |
Ví dụ
- известный шахматистdanh kỳ, người chơi cờ nổi tiếng