ша́ркавший шаркавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lê chân

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchша́ркавшийша́ркавшееша́ркавшаяша́ркавшие
Sinh cáchша́ркавшегоша́ркавшегоша́ркавшейша́ркавших
Tặng cáchша́ркавшемуша́ркавшемуша́ркавшейша́ркавшим
Đối cáchша́ркавшего, ша́ркавшийша́ркавшееша́ркавшуюша́ркавших, ша́ркавшие
Công cụ cáchша́ркавшимша́ркавшимша́ркавшей, ша́ркавшеюша́ркавшими
Giới cáchша́ркавшемша́ркавшемша́ркавшейша́ркавших

ша́ркать шаркать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lê chân

Chia động từ

Hiện tại
яша́ркаю
тыша́ркаешь
он / она / оноша́ркает
мыша́ркаем
выша́ркаете
ониша́ркают
Quá khứ
Giống đựcша́ркал
Giống cáiша́ркала
Giống trungша́ркало
Số nhiềuша́ркали
Mệnh lệnh
Số ítша́ркай
Số nhiềuша́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngша́ркающийша́ркавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từша́ркаяшаркав, шаркавши