ша́ркавший
tính từ
Nghĩa
- đã lê chân
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ша́ркавший | ша́ркавшее | ша́ркавшая | ша́ркавшие |
| Sinh cách | ша́ркавшего | ша́ркавшего | ша́ркавшей | ша́ркавших |
| Tặng cách | ша́ркавшему | ша́ркавшему | ша́ркавшей | ша́ркавшим |
| Đối cách | ша́ркавшего, ша́ркавший | ша́ркавшее | ша́ркавшую | ша́ркавших, ша́ркавшие |
| Công cụ cách | ша́ркавшим | ша́ркавшим | ша́ркавшей, ша́ркавшею | ша́ркавшими |
| Giới cách | ша́ркавшем | ша́ркавшем | ша́ркавшей | ша́ркавших |