ша́ркнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ша́ркатьlê chân
Nghĩa
- lê bước, kéo chân đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ша́ркну |
| ты | ша́ркнешь |
| он / она / оно | ша́ркнет |
| мы | ша́ркнем |
| вы | ша́ркнете |
| они | ша́ркнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ша́ркнул |
| Giống cái | ша́ркнула |
| Giống trung | ша́ркнуло |
| Số nhiều | ша́ркнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ша́ркни |
| Số nhiều | ша́ркните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ша́ркнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ша́ркнув, шаркнувши |