ша́йка шайка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. băng, băng đảngгруппа людей, объединившихся для преступной деятельности; банда
  2. băng đảngгруппа людей, объединившихся для преступной деятельности; банда
  3. băng đảng, chậu tắm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchша́йкаша́йки
Sinh cáchша́йкиша́ек
Tặng cáchша́йкеша́йкам
Đối cáchша́йкуша́йки
Công cụ cáchша́йкой, ша́йкоюша́йками
Giới cáchша́йкеша́йках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa