ша́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- băng, băng đảngгруппа людей, объединившихся для преступной деятельности; банда
- băng đảngгруппа людей, объединившихся для преступной деятельности; банда
- băng đảng, chậu tắm nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́йка | ша́йки |
| Sinh cách | ша́йки | ша́ек |
| Tặng cách | ша́йке | ша́йкам |
| Đối cách | ша́йку | ша́йки |
| Công cụ cách | ша́йкой, ша́йкою | ша́йками |
| Giới cách | ша́йке | ша́йках |