чёткость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. rành rọt, rõ ràngзвуковsự, tính
  2. rõ ràng, rành mạch, khúc chiết, minh bạch, chính xácточностьsự, tính
  3. rõ ràng, rành rọtотчётливостьsự, tính, độ
  4. rõ, rõ rệt, rõ nét, dễ thấyразборчивость тж.sự, tính, độ
  5. đúng đắn, phân minhисолнения и т. пsự, tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчёткость—
Sinh cáchчёткости—
Tặng cáchчёткости—
Đối cáchчёткость—
Công cụ cáchчёткостью—
Giới cáchчёткости—

Ví dụ

  • чёткость произношения
    sự phát âm rõ ràng (rành rọt)

Từ liên quan