Từ điển

    чёлн

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Thuyền độc mộc

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchчёлнчелны́
    Sinh cáchчелна́челно́в
    Tặng cáchчелну́челна́м
    Đối cáchчёлнчелны́
    Công cụ cáchчелно́мчелна́ми
    Giới cáchчелне́челна́х

    Từ liên quan

    челно́кchao, ruột ổ; thoi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)