челно́к челнок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chao, ruột ổшвейной машиныcái
  2. thoiткацкого станкаcon, cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчелно́кчелноки́
Sinh cáchчелнока́челноко́в
Tặng cáchчелноку́челнока́м
Đối cáchчелно́кчелноки́
Công cụ cáchчелноко́мчелнока́ми
Giới cáchчелноке́челнока́х