чу́ткость чуткость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thính, tinh, nhạy cảm, mẫn cảmm nhạy bén, nhạy, ân cần chu đáo, tinh ýср. чуткий

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчу́ткость—
Sinh cáchчу́ткости—
Tặng cáchчу́ткости—
Đối cáchчу́ткость—
Công cụ cáchчу́ткостью—
Giới cáchчу́ткости—

Ví dụ

  • чуткость зрения
    độ tinh của thị giác (của mắt)
  • проявлять чуткость
    biểu lộ sự ân cần (chu đáo)

Từ liên quan