чу́кча чукча

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người Tsúc-sti, người Súc-si

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчу́кчачу́кчи
Sinh cáchчу́кчичу́кчей
Tặng cáchчу́кчечу́кчам
Đối cáchчу́кчучу́кчей
Công cụ cáchчу́кчей, чу́кчеючу́кчами
Giới cáchчу́кчечу́кчах

Từ liên quan