чу́кча
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người Tsúc-sti, người Súc-si
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чу́кча | чу́кчи |
| Sinh cách | чу́кчи | чу́кчей |
| Tặng cách | чу́кче | чу́кчам |
| Đối cách | чу́кчу | чу́кчей |
| Công cụ cách | чу́кчей, чу́кчею | чу́кчами |
| Giới cách | чу́кче | чу́кчах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чу́кча | чу́кчи |
| Sinh cách | чу́кчи | чу́кчей |
| Tặng cách | чу́кче | чу́кчам |
| Đối cách | чу́кчу | чу́кчей |
| Công cụ cách | чу́кчей, чу́кчею | чу́кчами |
| Giới cách | чу́кче | чу́кчах |