чуко́тский
tính từ
Nghĩa
- thuộc người Chukchi, thuộc vùng Chukotka, Chukchi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чуко́тский | чуко́тское | чуко́тская | чуко́тские |
| Sinh cách | чуко́тского | чуко́тского | чуко́тской | чуко́тских |
| Tặng cách | чуко́тскому | чуко́тскому | чуко́тской | чуко́тским |
| Đối cách | чуко́тский, чуко́тского | чуко́тское | чуко́тскую | чуко́тские, чуко́тских |
| Công cụ cách | чуко́тским | чуко́тским | чуко́тской, (чуко́тскою) | чуко́тскими |
| Giới cách | чуко́тском | чуко́тском | чуко́тской | чуко́тских |