чугуно́к чугунок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nồi gang nhỏкотелок
  2. nồi gangsmall, cast iron; Diminutive of чугу́н

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчугуно́кчугунки́
Sinh cáchчугунка́чугунко́в
Tặng cáchчугунку́чугунка́м
Đối cáchчугуно́кчугунки́
Công cụ cáchчугунко́мчугунка́ми
Giới cáchчугунке́чугунка́х

Từ liên quan

чугу́нка чугунка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bếp lò bằng gang, lò gang
  2. đường sắtobsolete; =желе́зная доро́га

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчугу́нкачугу́нки
Sinh cáchчугу́нкичугу́нок
Tặng cáchчугу́нкечугу́нкам
Đối cáchчугу́нкучугу́нки
Công cụ cáchчугу́нкой, чугу́нкоючугу́нками
Giới cáchчугу́нкечугу́нках