чтец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đọc, diễn viên đọc sách, diễn viên ngâm thơартист
  2. Người đọc, độc giả, bạn đọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчтецчтецы́
Sinh cáchчтеца́чтецо́в
Tặng cáchчтецу́чтеца́м
Đối cáchчтеца́чтецо́в
Công cụ cáchчтецо́мчтеца́ми
Giới cáchчтеце́чтеца́х

Từ liên quan