чре́во чрево

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bụngживот
  2. bên trongвнутренняя часть
  3. phần trongвнутренняя часть
  4. dạ con (từ cổ)từ cổoutdated

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчре́вочре́ва
Sinh cáchчре́вачре́в
Tặng cáchчре́вучре́вам
Đối cáchчре́вочре́ва
Công cụ cáchчре́вомчре́вами
Giới cáchчре́вечре́вах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa