чо́кающийся чокающийся

tính từ

Nghĩa

  1. cụng ly, nâng cốcglasses

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчо́кающийсячо́кающеесячо́кающаясячо́кающиеся
Sinh cáchчо́кающегосячо́кающегосячо́кающейсячо́кающихся
Tặng cáchчо́кающемусячо́кающемусячо́кающейсячо́кающимся
Đối cáchчо́кающегося, чо́кающийсячо́кающеесячо́кающуюсячо́кающихся, чо́кающиеся
Công cụ cáchчо́кающимсячо́кающимсячо́кающейся, чо́кающеюсячо́кающимися
Giới cáchчо́кающемсячо́кающемсячо́кающейсячо́кающихся

чо́каться чокаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chạm cốc, chạm chén, cụng ly

Chia động từ

Hiện tại
ячо́каюсь
тычо́каешься
он / она / оночо́кается
мычо́каемся
вычо́каетесь
оничо́каются
Quá khứ
Giống đựcчо́кался
Giống cáiчо́калась
Giống trungчо́калось
Số nhiềuчо́кались
Mệnh lệnh
Số ítчо́кайся
Số nhiềuчо́кайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчо́кающийсячо́кавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчо́каясьчокавшись