чо́кающийся
tính từ
Nghĩa
- cụng ly, nâng cốcglasses
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чо́кающийся | чо́кающееся | чо́кающаяся | чо́кающиеся |
| Sinh cách | чо́кающегося | чо́кающегося | чо́кающейся | чо́кающихся |
| Tặng cách | чо́кающемуся | чо́кающемуся | чо́кающейся | чо́кающимся |
| Đối cách | чо́кающегося, чо́кающийся | чо́кающееся | чо́кающуюся | чо́кающихся, чо́кающиеся |
| Công cụ cách | чо́кающимся | чо́кающимся | чо́кающейся, чо́кающеюся | чо́кающимися |
| Giới cách | чо́кающемся | чо́кающемся | чо́кающейся | чо́кающихся |