чмо́кнуть чмокнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hôn chụt
  2. chụt môi

Chia động từ

Tương lai
ячмо́кну
тычмо́кнешь
он / она / оночмо́кнет
мычмо́кнем
вычмо́кнете
оничмо́кнут
Quá khứ
Giống đựcчмо́кнул
Giống cáiчмо́кнула
Giống trungчмо́кнуло
Số nhiềuчмо́кнули
Mệnh lệnh
Số ítчмо́кни
Số nhiềuчмо́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—чмо́кнувший
Bị động—чмо́кнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—чмо́кнув, чмокнувши