чмо́кнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hôn chụt
- chụt môi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | чмо́кну |
| ты | чмо́кнешь |
| он / она / оно | чмо́кнет |
| мы | чмо́кнем |
| вы | чмо́кнете |
| они | чмо́кнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чмо́кнул |
| Giống cái | чмо́кнула |
| Giống trung | чмо́кнуло |
| Số nhiều | чмо́кнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чмо́кни |
| Số nhiều | чмо́кните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | чмо́кнувший |
| Bị động | — | чмо́кнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | чмо́кнув, чмокнувши |