чмо́кнутый чмокнутый

tính từ

Nghĩa

  1. ngớ ngẩn, hơi điên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчмо́кнутыйчмо́кнутоечмо́кнутаячмо́кнутые
Sinh cáchчмо́кнутогочмо́кнутогочмо́кнутойчмо́кнутых
Tặng cáchчмо́кнутомучмо́кнутомучмо́кнутойчмо́кнутым
Đối cáchчмо́кнутого, чмо́кнутыйчмо́кнутоечмо́кнутуючмо́кнутых, чмо́кнутые
Công cụ cáchчмо́кнутымчмо́кнутымчмо́кнутой, чмо́кнутоючмо́кнутыми
Giới cáchчмо́кнутомчмо́кнутомчмо́кнутойчмо́кнутых
Dạng ngắnчмокнутчмокнуточмокнутачмокнуты

чмо́кнуть чмокнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hôn chụt
  2. chụt môi

Chia động từ

Tương lai
ячмо́кну
тычмо́кнешь
он / она / оночмо́кнет
мычмо́кнем
вычмо́кнете
оничмо́кнут
Quá khứ
Giống đựcчмо́кнул
Giống cáiчмо́кнула
Giống trungчмо́кнуло
Số nhiềuчмо́кнули
Mệnh lệnh
Số ítчмо́кни
Số nhiềuчмо́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—чмо́кнувший
Bị động—чмо́кнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—чмо́кнув, чмокнувши