чмо́кающий чмокающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chụt chụt môi, đang hôn chụtwith a smacking sound

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчмо́кающийчмо́кающеечмо́кающаячмо́кающие
Sinh cáchчмо́кающегочмо́кающегочмо́кающейчмо́кающих
Tặng cáchчмо́кающемучмо́кающемучмо́кающейчмо́кающим
Đối cáchчмо́кающего, чмо́кающийчмо́кающеечмо́кающуючмо́кающих, чмо́кающие
Công cụ cáchчмо́кающимчмо́кающимчмо́кающей, чмо́кающеючмо́кающими
Giới cáchчмо́кающемчмо́кающемчмо́кающейчмо́кающих

чмо́кать чмокать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bú chùn chụtпри сосании
  2. chắt lưỡi, tặc lưỡi, chép miệngгубами
  3. hôn chùn chụtВthông tụcцеловать
  4. hôn đánh chụt một cáiсов.
  5. nhai nhóp nhépпри еде
  6. nhóp nhép, lệt xệt, oàm oạpхлюпатьkêu

Chia động từ

Hiện tại
ячмо́каю
тычмо́каешь
он / она / оночмо́кает
мычмо́каем
вычмо́каете
оничмо́кают
Quá khứ
Giống đựcчмо́кал
Giống cáiчмо́кала
Giống trungчмо́кало
Số nhiềuчмо́кали
Mệnh lệnh
Số ítчмо́кай
Số nhiềuчмо́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчмо́кающийчмо́кавший
Bị độngчмокаемыйчмоканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчмо́каячмокав, чмокавши

Ví dụ

  • чмокать кого-л. в щёку
    hôn ai chùn chụt ở má, hôn chùn chụt ở má ai
  • грязь чмокатьла под ногами
    bùn lệt xệt (nhóp nhép) dưới chân