члени́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phân đoạn, phân đốt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | членю́ |
| ты | члени́шь |
| он / она / оно | члени́т |
| мы | члени́м |
| вы | члени́те |
| они | членя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | члени́л |
| Giống cái | члени́ла |
| Giống trung | члени́ло |
| Số nhiều | члени́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | члени́ |
| Số nhiều | члени́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | членя́щий | члени́вший |
| Bị động | члени́мый | членённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | членя́ | членив, членивши |