чле́ник членик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đốt, phân đốt, đoạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчле́никчле́ники
Sinh cáchчле́никачле́ников
Tặng cáchчле́никучле́никам
Đối cáchчле́никчле́ники
Công cụ cáchчле́никомчле́никами
Giới cáchчле́никечле́никах

Từ liên quan