член

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. dương vậtпенис
  2. thành phầnсоставная часть
  3. thành viênучастник
  4. chiконечность
  5. thành viên, bộ phận
  6. bộ phậnсоставная часть
  7. dương vật
  8. số hạngсоставная часть

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчле́нчле́ны
Sinh cáchчле́начле́нов
Tặng cáchчле́нучле́нам
Đối cáchчле́н, чле́начле́ны, чле́нов
Công cụ cáchчле́номчле́нами
Giới cáchчле́нечле́нах