чи́ркнуть чиркнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quẹtбыстро, с резким звуком провести чем-либо по какой-либо поверхности
  2. ghi vội, gạch vội
  3. quẹt diêma match

Chia động từ

Tương lai
ячи́ркну
тычи́ркнешь
он / она / оночи́ркнет
мычи́ркнем
вычи́ркнете
оничи́ркнут
Quá khứ
Giống đựcчи́ркнул
Giống cáiчи́ркнула
Giống trungчи́ркнуло
Số nhiềuчи́ркнули
Mệnh lệnh
Số ítчи́ркни
Số nhiềuчи́ркните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—чи́ркнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—чи́ркнув, чиркнувши