чи́ркать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể чи́ркнутьquẹt; ghi vội, gạch vội
Nghĩa
- quẹt, gạch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | чи́ркаю |
| ты | чи́ркаешь |
| он / она / оно | чи́ркает |
| мы | чи́ркаем |
| вы | чи́ркаете |
| они | чи́ркают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чи́ркал |
| Giống cái | чи́ркала |
| Giống trung | чи́ркало |
| Số nhiều | чи́ркали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чи́ркай |
| Số nhiều | чи́ркайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | чи́ркающий | чи́ркавший |
| Bị động | чиркаемый | чирканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | чи́ркая | чиркав, чиркавши |