чи́ркающий
tính từ
Nghĩa
- đang quẹt nhẹ, đang cào xước
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чи́ркающий | чи́ркающее | чи́ркающая | чи́ркающие |
| Sinh cách | чи́ркающего | чи́ркающего | чи́ркающей | чи́ркающих |
| Tặng cách | чи́ркающему | чи́ркающему | чи́ркающей | чи́ркающим |
| Đối cách | чи́ркающего, чи́ркающий | чи́ркающее | чи́ркающую | чи́ркающих, чи́ркающие |
| Công cụ cách | чи́ркающим | чи́ркающим | чи́ркающей, чи́ркающею | чи́ркающими |
| Giới cách | чи́ркающем | чи́ркающем | чи́ркающей | чи́ркающих |