чи́ркающий чиркающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang quẹt nhẹ, đang cào xước

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчи́ркающийчи́ркающеечи́ркающаячи́ркающие
Sinh cáchчи́ркающегочи́ркающегочи́ркающейчи́ркающих
Tặng cáchчи́ркающемучи́ркающемучи́ркающейчи́ркающим
Đối cáchчи́ркающего, чи́ркающийчи́ркающеечи́ркающуючи́ркающих, чи́ркающие
Công cụ cáchчи́ркающимчи́ркающимчи́ркающей, чи́ркающеючи́ркающими
Giới cáchчи́ркающемчи́ркающемчи́ркающейчи́ркающих

чи́ркать чиркать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quẹt, gạch

Chia động từ

Hiện tại
ячи́ркаю
тычи́ркаешь
он / она / оночи́ркает
мычи́ркаем
вычи́ркаете
оничи́ркают
Quá khứ
Giống đựcчи́ркал
Giống cáiчи́ркала
Giống trungчи́ркало
Số nhiềuчи́ркали
Mệnh lệnh
Số ítчи́ркай
Số nhiềuчи́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчи́ркающийчи́ркавший
Bị độngчиркаемыйчирканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчи́ркаячиркав, чиркавши