чирканный

tính từ

Nghĩa

  1. bị cào xước, bị đánh dấu
  2. bị vẽ nguệch ngoạc
  3. đã được quẹt cháyof a match

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчирканныйчирканноечирканнаячирканные
Sinh cáchчирканногочирканногочирканнойчирканных
Tặng cáchчирканномучирканномучирканнойчирканным
Đối cáchчирканного, чирканныйчирканноечирканнуючирканных, чирканные
Công cụ cáchчирканнымчирканнымчирканной, чирканноючирканными
Giới cáchчирканномчирканномчирканнойчирканных
Dạng ngắnчирканчирканочирканачирканы

чи́ркать чиркать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quẹt, gạch

Chia động từ

Hiện tại
ячи́ркаю
тычи́ркаешь
он / она / оночи́ркает
мычи́ркаем
вычи́ркаете
оничи́ркают
Quá khứ
Giống đựcчи́ркал
Giống cáiчи́ркала
Giống trungчи́ркало
Số nhiềuчи́ркали
Mệnh lệnh
Số ítчи́ркай
Số nhiềuчи́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчи́ркающийчи́ркавший
Bị độngчиркаемыйчирканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчи́ркаячиркав, чиркавши