чи́ркавший
tính từ
Nghĩa
- từng quẹt diêm, từng cào xướca match; lightly
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | чи́ркавший | чи́ркавшее | чи́ркавшая | чи́ркавшие |
| Sinh cách | чи́ркавшего | чи́ркавшего | чи́ркавшей | чи́ркавших |
| Tặng cách | чи́ркавшему | чи́ркавшему | чи́ркавшей | чи́ркавшим |
| Đối cách | чи́ркавшего, чи́ркавший | чи́ркавшее | чи́ркавшую | чи́ркавших, чи́ркавшие |
| Công cụ cách | чи́ркавшим | чи́ркавшим | чи́ркавшей, чи́ркавшею | чи́ркавшими |
| Giới cách | чи́ркавшем | чи́ркавшем | чи́ркавшей | чи́ркавших |