чина́ра чинара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tiêu huyền phương đôngPlatanus orientalis

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчина́рачина́ры
Sinh cáchчина́рычина́р
Tặng cáchчина́речина́рам
Đối cáchчина́ручина́ры
Công cụ cáchчина́рой, чина́роючина́рами
Giới cáchчина́речина́рах

Từ liên quan

чина́р чинар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây tiêu huyền, chinar

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчина́рчина́ры
Sinh cáchчина́рачина́ров
Tặng cáchчина́ручина́рам
Đối cáchчина́рчина́ры
Công cụ cáchчина́ромчина́рами
Giới cáchчина́речина́рах

Từ đồng nghĩa