чина́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tiêu huyền phương đôngPlatanus orientalis
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чина́ра | чина́ры |
| Sinh cách | чина́ры | чина́р |
| Tặng cách | чина́ре | чина́рам |
| Đối cách | чина́ру | чина́ры |
| Công cụ cách | чина́рой, чина́рою | чина́рами |
| Giới cách | чина́ре | чина́рах |