плата́н платан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngô đồng tâyPlatanus
  2. tiêu huyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплата́нплата́ны
Sinh cáchплата́наплата́нов
Tặng cáchплата́нуплата́нам
Đối cáchплата́нплата́ны
Công cụ cáchплата́номплата́нами
Giới cáchплата́неплата́нах

Từ đồng nghĩa