плата́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngô đồng tâyPlatanus
- tiêu huyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плата́н | плата́ны |
| Sinh cách | плата́на | плата́нов |
| Tặng cách | плата́ну | плата́нам |
| Đối cách | плата́н | плата́ны |
| Công cụ cách | плата́ном | плата́нами |
| Giới cách | плата́не | плата́нах |