чи́жик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- khăngдетская игра
- khăngполочкаcon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́жик | чи́жики |
| Sinh cách | чи́жика | чи́жиков |
| Tặng cách | чи́жику | чи́жикам |
| Đối cách | чи́жика | чи́жиков |
| Công cụ cách | чи́жиком | чи́жиками |
| Giới cách | чи́жике | чи́жиках |
Ví dụ
- играть в чижикаđánh khăng