чи́жик чижик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. khăngдетская игра
  2. khăngполочкаcon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчи́жикчи́жики
Sinh cáchчи́жикачи́жиков
Tặng cáchчи́жикучи́жикам
Đối cáchчи́жикачи́жиков
Công cụ cáchчи́жикомчи́жиками
Giới cáchчи́жикечи́жиках

Ví dụ

  • играть в чижика
    đánh khăng

Từ liên quan