чиж
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Hoàng tướcSpinus spinus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чиж | чижи́ |
| Sinh cách | чижа́ | чиже́й |
| Tặng cách | чижу́ | чижа́м |
| Đối cách | чижа́ | чиже́й |
| Công cụ cách | чижо́м | чижа́ми |
| Giới cách | чиже́ | чижа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чиж | чижи́ |
| Sinh cách | чижа́ | чиже́й |
| Tặng cách | чижу́ | чижа́м |
| Đối cách | чижа́ | чиже́й |
| Công cụ cách | чижо́м | чижа́ми |
| Giới cách | чиже́ | чижа́х |