чешуя́ чешуя

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vảy, vẩy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчешуя́чешуи́
Sinh cáchчешуи́чешу́й
Tặng cáchчешуе́чешуя́м
Đối cáchчешую́чешуи́
Công cụ cáchчешуёй, чешуёючешуя́ми
Giới cáchчешуе́чешуя́х

Ví dụ

  • рыбья чешуя
    vảy cá
  • снимать чешуяю
    đánh vảy
  • колосковая чешуя
    бот. — mày

Từ liên quan