чешуя́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vảy, vẩy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чешуя́ | чешуи́ |
| Sinh cách | чешуи́ | чешу́й |
| Tặng cách | чешуе́ | чешуя́м |
| Đối cách | чешую́ | чешуи́ |
| Công cụ cách | чешуёй, чешуёю | чешуя́ми |
| Giới cách | чешуе́ | чешуя́х |
Ví dụ
- рыбья чешуяvảy cá
- снимать чешуяюđánh vảy
- колосковая чешуябот. — mày